junco hyemalis

junco hyemalis

A junco hyemalis hops on the snowy ground beneath a pine tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Junco hyemalis: Một loài chim sẻ nhỏ phổ biếnBắc Mỹ, bộ lông màu xám mắt với mống mắt màu nâu sẫm. Loài này thường được biết đến với tên gọi thông thường "chim junco mắt đen" hoặc "chim sẻ tuyết".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The junco hyemalis is a familiar sight at bird feeders during winter. (Junco hyemalis một cảnh quen thuộc tại các máng ăn cho chim vào mùa đông.)
    • I spotted a junco hyemalis hopping on the snowy ground. (Tôi phát hiện một con junco hyemalis đang nhảy trên mặt đất phủ tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "migratory behavior of junco hyemalis": hành vi di cư của junco hyemalis.

    • The migratory behavior of junco hyemalis is influenced by seasonal changes. (Hành vi di cư của junco hyemalis bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi theo mùa.)
  • "population dynamics of junco hyemalis": động thái quần thể của junco hyemalis.

    • Researchers study the population dynamics of junco hyemalis to understand climate change impacts. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu động thái quần thể của junco hyemalis để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Junco (danh từ): Chi chim sẻ nhỏ thuộc họ Emberizidae, bao gồm nhiều loài tương tự.
    • Other junco species are also found in North America. (Các loài junco khác cũng được tìm thấyBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark-eyed junco: tên gọi thông thường của junco hyemalis.
  • Snowbird: tên gọi phổ biếnBắc Mỹ, ám chỉ tập tính xuất hiện vào mùa đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến loài chim này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài chim này.)